chromic acid
Định nghĩa
Danh từ: (hóa học) Axit cromic – một loại axit không bền, chỉ tồn tại trong dung dịch và dưới dạng muối cromat.
Ví dụ sử dụng
- (Axit cromic được dùng để làm sạch dụng cụ thủy tinh trong phòng thí nghiệm.)
- (Dung dịch axit cromic chuyển sang màu vàng khi được pha loãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chromic acid oxidation" (sự oxy hóa bằng axit cromic): một phản ứng hóa học phổ biến để oxy hóa các hợp chất hữu cơ.
- Chromic acid oxidation is often used to convert alcohols to ketones. (Sự oxy hóa bằng axit cromic thường được dùng để chuyển đổi rượu thành xeton.)
Biến thể và từ gần giống
- Chromate (n): muối cromat, dạng muối của axit cromic.
- Potassium chromate is a yellow compound. (Kali cromat là một hợp chất màu vàng.)
- Dichromic acid (n): axit dicromic, một axit liên quan có công thức H₂Cr₂O₇.
Từ đồng nghĩa
- H₂CrO₄ (công thức hóa học): cách gọi khoa học của axit cromic.
- Chromium(VI) acid (axit crom(VI)): tên gọi khác dựa trên trạng thái oxy hóa của crom.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "chromic acid".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chromic acid".